舍利鹽 xá lợi diêm Hán Việt: xá lợi diêm Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 利 (lợi) + 鹽 (diêm)Hán Việtxá lợi diêmCấu tạo舍 + 利 + 鹽 · xá + lợi + diêm nghĩa thành phần: xá + lợi + diêm Nghĩa EngCihui 舍利鹽 hèlìyán n. Epsom salt