舍匿
xá nặc
Hán Việt: xá nặc · Pinyin: shě nì
Tổng quan
Giấu diếm trong nhà
1.窝藏。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giấu giếm
- Biên soạn 舍匿 hènì v. harbor (a criminal)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.窝藏。
Eng
- Cihui 舍匿 hènì v. harbor (a criminal)
Hán Việt: xá nặc · Pinyin: shě nì
Giấu diếm trong nhà
1.窝藏。