舍卻

shě què xá khước

Hán Việt: xá khước · Pinyin: shě què

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛开。