舍字 shě zì · xá tự Hán Việt: xá tự · Pinyin: shě zì Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 字 (tự)Pinyinshě zìHán Việtxá tựCấu tạo舍 + 字 · xá + tự nghĩa thành phần: xá + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对子女死亡的婉称。Tân Hoa Tự Điển 1.对子女死亡的婉称。