舍宅 shě zhái · xá trạch Hán Việt: xá trạch · Pinyin: shě zhái Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 宅 (trạch)Pinyinshě zháiHán Việtxá trạchCấu tạo舍 + 宅 · xá + trạch nghĩa thành phần: xá + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓施舍住宅作寺院。Tân Hoa Tự Điển 1.谓施舍住宅作寺院。