舍賓 shě bīn · xá tân Hán Việt: xá tân · Pinyin: shě bīn Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 賓 (tân)Pinyinshě bīnHán Việtxá tânCấu tạo舍 + 賓 · xá + tân nghĩa thành phần: xá + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种形体健美运动。以形体美、静态美、动态美、气质美、整体美为训练目的,参加训练的多为女性。