舍壽 shě shòu · xá thọ Hán Việt: xá thọ · Pinyin: shě shòu Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 壽 (thọ)Pinyinshě shòuHán Việtxá thọCấu tạo舍 + 壽 · xá + thọ nghĩa thành phần: xá + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死亡的婉称。Tân Hoa Tự Điển 1.死亡的婉称。