舍帳

shě zhàng xá trướng

Hán Việt: xá trướng · Pinyin: shě zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.营帐。