舍帝

xá đế

Hán Việt: xá đế

Tổng quan

xá đế (雜語)又作舍搪。八中洲之。譯曰諂。俱舍光記十一曰:「舍帝,此云諂。」瑜伽倫記一下曰:「舍搪,此云舍諂。」梵Śāṭhya者,誑也。☸

Cấu tạo: (xá) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xá đế (雜語)又作舍搪。八中洲之。譯曰諂。俱舍光記十一曰:「舍帝,此云諂。」瑜伽倫記一下曰:「舍搪,此云舍諂。」梵Śāṭhya者,誑也。☸