舍手

shě shǒu xá thủ

Hán Việt: xá thủ · Pinyin: shě shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放开手;放下手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放开手;放下手。