舍拔 shě bá · xá bạt Hán Việt: xá bạt · Pinyin: shě bá Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 拔 (bạt)Pinyinshě báHán Việtxá bạtCấu tạo舍 + 拔 · xá + bạt nghĩa thành phần: xá + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发箭。Tân Hoa Tự Điển 1.发箭。