舍採 shě cǎi · xá thải Hán Việt: xá thải · Pinyin: shě cǎi Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 採 (thải)Pinyinshě cǎiHán Việtxá thảiCấu tạo舍 + 採 · xá + thải nghĩa thành phần: xá + thải