舍敬 shě jìng · xá kính Hán Việt: xá kính · Pinyin: shě jìng Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 敬 (kính)Pinyinshě jìngHán Việtxá kínhCấu tạo舍 + 敬 · xá + kính nghĩa thành phần: xá + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹免礼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹免礼。