舍施

shě shī xá thi

Hán Việt: xá thi · Pinyin: shě shī

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹施舍。谓以财物﹑人力资助寺院或救济贫民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹施舍。谓以财物﹑人力资助寺院或救济贫民。