舍次 xá thứ Hán Việt: xá thứ Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 次 (thứ)Hán Việtxá thứCấu tạo舍 + 次 · xá + thứ nghĩa thành phần: xá + thứ Nghĩa EngCihui 舍次 hècì v. <mil.> make a halt/stop for the night