舍毒 shě dú · xá độc Hán Việt: xá độc · Pinyin: shě dú Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 毒 (độc)Pinyinshě dúHán Việtxá độcCấu tạo舍 + 毒 · xá + độc nghĩa thành phần: xá + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种虫毒。Tân Hoa Tự Điển 1.一种虫毒。