舍然 shě rán · xá nhiên Hán Việt: xá nhiên · Pinyin: shě rán Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 然 (nhiên)Pinyinshě ránHán Việtxá nhiênCấu tạo舍 + 然 · xá + nhiên nghĩa thành phần: xá + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 释然。谓疑虑隔阂顿消。舍﹐通"释"。Tân Hoa Tự Điển 1.释然。谓疑虑隔阂顿消。舍﹐通"释"。