捨生 shě shēng · xá sanh Hán Việt: xá sanh · Pinyin: shě shēng Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 生 (sanh)Pinyinshě shēngHán Việtxá sanhCấu tạo捨 + 生 · xá + sanh nghĩa thành phần: xá + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"舍生取义"。