舍眼 xá nhãn Hán Việt: xá nhãn Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 眼 (nhãn)Hán Việtxá nhãnCấu tạo舍 + 眼 · xá + nhãn nghĩa thành phần: xá + nhãn