舍着 xá trứ Hán Việt: xá trứ Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 着 (trứ)Hán Việtxá trứCấu tạo舍 + 着 · xá + trứ nghĩa thành phần: xá + trứ Nghĩa EngCihui 捨著 hězhe* v.p. be forced to part with sth.