舍禁 shě jìn · xá cấm Hán Việt: xá cấm · Pinyin: shě jìn Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 禁 (cấm)Pinyinshě jìnHán Việtxá cấmCấu tạo舍 + 禁 · xá + cấm nghĩa thành phần: xá + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除封山泽的禁令。古十二荒政之一。Tân Hoa Tự Điển 1.解除封山泽的禁令。古十二荒政之一。