舍縱

shě zòng xá túng

Hán Việt: xá túng · Pinyin: shě zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽赦﹐放纵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽赦﹐放纵。