舍菜 shě cài · xá thái Hán Việt: xá thái · Pinyin: shě cài Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 菜 (thái)Pinyinshě càiHán Việtxá tháiCấu tạo舍 + 菜 · xá + thái nghĩa thành phần: xá + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"舍采"。