舍講 shě jiǎng · xá giảng Hán Việt: xá giảng · Pinyin: shě jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 講 (giảng)Pinyinshě jiǎngHán Việtxá giảngCấu tạo舍 + 講 · xá + giảng nghĩa thành phần: xá + giảng