舍賓 shě bīn · xá tân Hán Việt: xá tân · Pinyin: shě bīn Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 賓 (tân)Pinyinshě bīnHán Việtxá tânCấu tạo舍 + 賓 · xá + tân nghĩa thành phần: xá + tân