舍貧 shě pín · xá bần Hán Việt: xá bần · Pinyin: shě pín Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 貧 (bần)Pinyinshě pínHán Việtxá bầnCấu tạo舍 + 貧 · xá + bần nghĩa thành phần: xá + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施舍财物给贫困的人。Tân Hoa Tự Điển 1.施舍财物给贫困的人。