舍越 shě yuè · xá việt Hán Việt: xá việt · Pinyin: shě yuè Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 越 (việt)Pinyinshě yuèHán Việtxá việtCấu tạo舍 + 越 · xá + việt nghĩa thành phần: xá + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放过﹐避开。Tân Hoa Tự Điển 1.放过﹐避开。