舍採

shě cǎi xá thải

Hán Việt: xá thải · Pinyin: shě cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即释菜。亦作"舍菜"。古代学子入学以苹蘩之属祭祀先圣先师叫舍采。舍﹐通"释"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即释菜。亦作"舍菜"。古代学子入学以苹蘩之属祭祀先圣先师叫舍采。舍﹐通"释"。