舍長 shě zhǎng · xá trường Hán Việt: xá trường · Pinyin: shě zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 長 (trường)Pinyinshě zhǎngHán Việtxá trườngCấu tạo舍 + 長 · xá + trường nghĩa thành phần: xá + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守护客馆的负责人。Tân Hoa Tự Điển 1.守护客馆的负责人。