舐犊 thỉ độc Hán Việt: thỉ độc Tổng quan Cấu tạo: 舐 (thỉ) + 犊 (độc)Hán Việtthỉ độcCấu tạo舐 + 犊 · thỉ + độc nghĩa thành phần: thỉ + độc