舐犊 thỉ độc Hán Việt: thỉ độc Tổng quan Cấu tạo: 舐 (thỉ) + 犊 (độc)Hán Việtthỉ độcCấu tạo舐 + 犊 · thỉ + độc nghĩa thành phần: thỉ + độc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 老牛舔舐小牛。比喻父母疼愛子女。明.楊基〈憶子〉詩:「平生舐犢心,時時背燈笑。」