舐足 thỉ túc Hán Việt: thỉ túc Tổng quan Cấu tạo: 舐 (thỉ) + 足 (túc)Hán Việtthỉ túcCấu tạo舐 + 足 · thỉ + túc nghĩa thành phần: thỉ + túc