舒勃 thư bột Hán Việt: thư bột Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 勃 (bột)Hán Việtthư bộtCấu tạo舒 + 勃 · thư + bột nghĩa thành phần: thư + bột Nghĩa EngCihui 舒勃 shūbó v. expand; grow; develop