舒压

shū yāthư áp

Hán Việt: thư áp · Pinyin: shū yā

Tổng quan

biến thể của 紓壓

Cấu tạo: 舒 (thư) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 纾压
  • Tần suất từ biến thể của 紓壓, 纾压[shū yā]

Eng

  • Cihui variant of 紓壓; 纾压
  • Tần suất từ variant of 紓壓, 纾压[shu1 ya1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出