舒啓 shū qǐ · thư khải Hán Việt: thư khải · Pinyin: shū qǐ Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 啓 (khải)Pinyinshū qǐHán Việtthư khảiCấu tạo舒 + 啓 · thư + khải nghĩa thành phần: thư + khải