舒嘯

shū xiào thư khiếu

Hán Việt: thư khiếu · Pinyin: shū xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"舒啸"; 犹长啸。放声歌啸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舒啸"。 2.犹长啸。放声歌啸。