舒嘯 shū xiào · thư khiếu Hán Việt: thư khiếu · Pinyin: shū xiào Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 嘯 (khiếu)Pinyinshū xiàoHán Việtthư khiếuCấu tạo舒 + 嘯 · thư + khiếu nghĩa thành phần: thư + khiếu