舒張

shū zhāng thư trương

Hán Việt: thư trương · Pinyin: shū zhāng

Tổng quan

thư giãn và mở rộng | (sinh lý học) tâm trương

Cấu tạo: (thư) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư giãn và mở rộng | (sinh lý học) tâm trương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由緊繃狀態轉為鬆弛狀態。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹展开; 心脏或血管等肌肉组织由紧张状态变为松弛状态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹展开。 2.心脏或血管等肌肉组织由紧张状态变为松弛状态。

Eng

  • CC-CEDICT to relax and expand|(physiology) diastole
  • Cihui to relax and expand; (physiology) diastole