舒憂

shū yōu thư ưu

Hán Việt: thư ưu · Pinyin: shū yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒发忧思﹐忧虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抒发忧思﹐忧虑。