舒慘 shū cǎn · thư thảm Hán Việt: thư thảm · Pinyin: shū cǎn Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 慘 (thảm)Pinyinshū cǎnHán Việtthư thảmCấu tạo舒 + 慘 · thư + thảm nghĩa thành phần: thư + thảm