舒慢

shū màn thư mạn

Hán Việt: thư mạn · Pinyin: shū màn

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迟缓懈怠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迟缓懈怠。