舒戟 shū jǐ · thư kích Hán Việt: thư kích · Pinyin: shū jǐ Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 戟 (kích)Pinyinshū jǐHán Việtthư kíchCấu tạo舒 + 戟 · thư + kích nghĩa thành phần: thư + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长戟。Tân Hoa Tự Điển 1.长戟。