舒揚 shū yáng · thư dương Hán Việt: thư dương · Pinyin: shū yáng Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 揚 (dương)Pinyinshū yángHán Việtthư dươngCấu tạo舒 + 揚 · thư + dương nghĩa thành phần: thư + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音舒展清扬; 谓举止从容不迫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音舒展清扬。 2.谓举止从容不迫。