舒捲
thư quyển
Hán Việt: thư quyển · Pinyin: shū juàn
Tổng quan
tản ra; cuồn cuộn (mây khói)。舒展和卷縮(多指雲或煙)。 白雲舒卷。 mây trắng cuồn cuộn.
Nghĩa
Việt
- Cihui tản ra; cuồn cuộn (mây khói)。舒展和卷縮(多指雲或煙)。 白雲舒卷。 mây trắng cuồn cuộn.
Eng
- Cihui 舒卷 hūjuǎn v. <wr.> roll and unroll; expand and contract