舒攤

shū tān thư than

Hán Việt: thư than · Pinyin: shū tān

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舒坦﹐舒适。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舒坦﹐舒适。