舒松 thư tùng Hán Việt: thư tùng Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 松 (tùng)Hán Việtthư tùngCấu tạo舒 + 松 · thư + tùng nghĩa thành phần: thư + tùng Nghĩa EngCihui 舒鬆 shūsōng s.v. relaxed