舒泄 shū xiè · thư tiết Hán Việt: thư tiết · Pinyin: shū xiè Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 泄 (tiết)Pinyinshū xièHán Việtthư tiếtCấu tạo舒 + 泄 · thư + tiết nghĩa thành phần: thư + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抒发﹐发泄。Tân Hoa Tự Điển 1.抒发﹐发泄。