舒瀉

shū xiè thư tả

Hán Việt: thư tả · Pinyin: shū xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"舒写"; 抒发﹐发泄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舒写"。 2.抒发﹐发泄。