舒眉 thư mi Hán Việt: thư mi Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 眉 (mi)Hán Việtthư miCấu tạo舒 + 眉 · thư + mi nghĩa thành phần: thư + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舒展眉頭。形容適意而無憂的樣子。元.黃溍〈次韻答蔣春卿〉詩:「不謂紅塵拂面時,軒然談笑一舒眉。」EngCihui 舒眉 shūméi v.o. show pleasure