舒筋 thư cân Hán Việt: thư cân Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 筋 (cân)Hán Việtthư cânCấu tạo舒 + 筋 · thư + cân nghĩa thành phần: thư + cân Nghĩa EngCihui 舒筋 hūjīn v. <Ch. med.> relax the sinews